check girl
Danh từ: "check girl" (cô gái kiểm tra) chỉ một phụ nữ làm công việc kiểm tra, đặc biệt là trong các bối cảnh như kiểm tra vé, kiểm tra hành lý, hoặc kiểm tra chất lượng sản phẩm. Từ này thường được dùng trong môi trường làm việc hoặc dịch vụ, nơi có một người phụ nữ đảm nhận vai trò xác nhận hoặc giám sát.
- (Cô gái kiểm tra ở lối vào đã xác nhận vé của chúng tôi trước khi chúng tôi vào buổi hòa nhạc.)
- (Trong nhà máy, cô gái kiểm tra đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn chất lượng.)
"check girl" trong ngành giải trí: Thường dùng để chỉ nhân viên nữ kiểm tra vé tại rạp chiếu phim, nhà hát, hoặc sự kiện.
- The check girl at the movie theater was very polite and efficient. (Cô gái kiểm tra ở rạp chiếu phim rất lịch sự và hiệu quả.)
"check girl" trong ngành sản xuất: Có thể chỉ người phụ nữ chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng hoặc số lượng hàng hóa.
- The check girl in the warehouse double-checked the inventory list. (Cô gái kiểm tra trong kho đã kiểm tra kỹ danh sách hàng tồn kho.)
Checker (danh từ): người kiểm tra (có thể là nam hoặc nữ).
- The checker at the airport scanned our luggage. (Người kiểm tra ở sân bay đã quét hành lý của chúng tôi.)
Check-out girl (danh từ): cô gái thu ngân (thường ở siêu thị).
- The check-out girl scanned all my items quickly. (Cô gái thu ngân đã quét tất cả các mặt hàng của tôi một cách nhanh chóng.)
- Female checker: người kiểm tra nữ (mô tả trực tiếp, ít thông dụng hơn).
- Inspector (nữ): thanh tra viên nữ (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
Check in: đăng ký, làm thủ tục (thường ở khách sạn hoặc sân bay).
- The check girl helped us check in at the hotel. (Cô gái kiểm tra đã giúp chúng tôi làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn.)
Check out: thanh toán, rời đi (thường ở khách sạn hoặc siêu thị).
- The check girl at the store assisted me with checking out my purchases. (Cô gái kiểm tra ở cửa hàng đã hỗ trợ tôi thanh toán các món hàng đã mua.)
- Pass the check: vượt qua bài kiểm tra hoặc sự kiểm tra.
- Thanks to the check girl's help, we passed the security check smoothly. (Nhờ sự giúp đỡ của cô gái kiểm tra, chúng tôi đã vượt qua kiểm tra an ninh một cách suôn sẻ.)